ETF · Chỉ số
FTSE MIB
Tổng số ETF
14
Tất cả sản phẩm
14 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 829,28 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 19/9/2018 | 53,38 | 1,83 | 13,73 | ||
| Cổ phiếu | 428,26 tr.đ. | — | 0,33 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 25/1/2010 | 259,54 | 1,81 | 13,61 | ||
| Cổ phiếu | 367,57 tr.đ. | 1.975 | 0,33 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 25/1/2010 | 222,76 | 1,81 | 13,61 | ||
| Cổ phiếu | 172,16 tr.đ. | 12.251 | 0,35 | Large Cap | FTSE MIB | 5/7/2007 | 31,85 | 1,81 | 13,61 | ||
| Cổ phiếu | 100,09 tr.đ. | — | 0,30 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 4/1/2007 | 50,85 | 1,83 | 13,80 | ||
| Cổ phiếu | 65,32 tr.đ. | — | 0,35 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 19/4/2021 | 22,74 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 20,42 tr.đ. | 10.268 | 0,18 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 2/3/2022 | 62,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,68 tr.đ. | — | 2,75 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 8/5/2024 | 52,08 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,47 tr.đ. | — | 0,99 | Large Cap | FTSE MIB | 9/6/2023 | 132,38 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,45 tr.đ. | — | 2,85 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 8/5/2024 | 1,53 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 624.799,3 | — | 0,99 | Toàn bộ thị trường | FTSE MIB | 9/6/2023 | 38,92 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 455.626,25 | — | 1,50 | Large Cap | FTSE MIB | 9/6/2023 | 0,41 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 240.464,92 | — | 1,72 | Large Cap | FTSE MIB | 9/6/2023 | 7,78 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,03 | Large Cap | FTSE MIB | 16/9/2025 | 10,92 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm